Practice: "Không nên cho rằng sự linh hoạt của làm việc từ xa..."
VừaPattern: it should not be
Pattern
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên cho rằng sự linh hoạt của làm việc từ xa sẽ làm suy yếu tính cộng tác và gắn kết trong môi trường doanh nghiệp.
Hãy sử dụng cấu trúc "It should not be assumed that" cùng các từ vựng như "undermine" (làm suy yếu), "collaboration" (tính cộng tác) và "engagement" (sự gắn kết).