Practice: "Sự thiếu vắng các tiêu chuẩn đạo đức trong quảng c..."
VừaMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các tiêu chuẩn đạo đức trong quảng cáo trực tuyến có thể làm xói mòn niềm tin của người tiêu dùng đối với các thương hiệu lớn.
Thử dùng các từ như "absence" (sự thiếu vắng), "ethical standards" (tiêu chuẩn đạo đức), "erode" (làm xói mòn) và cụm "consumer trust in" (niềm tin của người tiêu dùng đối với).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.