Practice: "Du lịch bền vững không chỉ là việc bảo tồn cảnh qu..."
KhóMẫu câu: furthermore / moreover
[sentence]. Furthermore / Moreover, [sentence]
Dùng để bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ, thường mạnh hơn hoặc quan trọng hơn luận điểm trước.
[sentence]. In addition, [sentence]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Du lịch bền vững không chỉ là việc bảo tồn cảnh quan thiên nhiên và di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai, mà hơn nữa, nó còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy kinh tế địa phương thông qua việc tạo ra việc làm và cung cấp nguồn thu nhập ổn định cho cộng đồng.
Hãy cân nhắc dùng các cụm từ như "sustainable tourism" (du lịch bền vững), "preserve" (bảo tồn), "cultural heritage" (di sản văn hóa), "driving force" (động lực mạnh mẽ) và cấu trúc "not only... but also..." để diễn đạt ý tưởng.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.