Practice: "Việc chính phủ ban hành các quy định pháp lý chặt ..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc chính phủ ban hành các quy định pháp lý chặt chẽ để kiểm soát thị trường tài chính không chỉ nhằm mục đích bảo vệ nhà đầu tư khỏi các rủi ro mà còn duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô; tương tự, các biện pháp tăng cường minh bạch trong chi tiêu công và chống tham nhũng cũng là thiết yếu để củng cố niềm tin của công chúng vào thể chế và đảm bảo công bằng xã hội.
Hãy thử dùng các từ "regulatory" (thuộc về quy định), "safeguard" (bảo vệ), "macroeconomic stability" (ổn định kinh tế vĩ mô) và cấu trúc "not only... but also..." để liên kết các ý.