Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế giám sát độc lập thường l..."
VừaMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các cơ chế giám sát độc lập thường làm giảm tính minh bạch và hiệu quả của các chính sách công tại địa phương.
Thử dùng các cụm từ "independent oversight mechanisms" (cơ chế giám sát độc lập), "transparency" (tính minh bạch), "undermine" (làm suy giảm) và cấu trúc danh từ làm chủ ngữ để hoàn thiện câu.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.