Practice: "Sự thiếu vắng các quy định rõ ràng có thể gây ra n..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các quy định rõ ràng có thể gây ra nhiều khó khăn cho người dân.
Bạn có thể sử dụng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "clear regulations" (quy định rõ ràng), "pose" (gây ra) và cấu trúc "pose difficulties for somebody".