Về lâu dài, thế hệ đông đảo này rồi cũng sẽ già đi, gây áp lực lên hệ thống hưu trí.
Thử dùng các từ vựng như "in the long run" (về lâu dài), "generation" (thế hệ), "age" (già đi), "put pressure on" (gây áp lực lên), "pension system" (hệ thống hưu trí).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Về lâu dài, thế hệ đông đảo này rồi cũng sẽ già đi..."