Practice: "Sự thiếu vắng một kế hoạch tài chính cụ thể thường..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một kế hoạch tài chính cụ thể thường khiến giới trẻ bị cuốn theo các xu hướng mua sắm nhất thời.
Thử dùng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "concrete financial plan" (kế hoạch tài chính cụ thể), "fleeting" (nhất thời) và cấu trúc "lead someone to be caught up in."