Practice: "Để duy trì một lối sống khỏe mạnh toàn diện, các c..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để duy trì một lối sống khỏe mạnh toàn diện, các chuyên gia y tế thường khuyến nghị thực hiện các thói quen lành mạnh như chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc, vốn đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa nhiều bệnh mãn tính.
Hãy thử dùng các từ vựng như "holistic" (toàn diện), "crucial" (then chốt), "chronic diseases" (bệnh mãn tính) và cấu trúc "play a role in + V-ing".