Practice: "Sự thiếu vắng một hệ thống đánh giá năng lực đa ch..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một hệ thống đánh giá năng lực đa chiều khiến nhà trường khó có thể nhận diện chính xác tiềm năng thực sự của từng học sinh.
Bạn hãy sử dụng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "multi-dimensional" (đa chiều), "identify" (nhận diện) kết hợp cùng cấu trúc "make it difficult for somebody to do something."