Practice: "Sự thiếu vắng những kịch bản sáng tạo đang khiến n..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng những kịch bản sáng tạo đang khiến nhiều bộ phim điện ảnh kinh phí lớn trở nên mờ nhạt trong mắt công chúng.
Hãy thử sử dụng các từ như "dearth" (sự khan hiếm), "original screenplays" (kịch bản sáng tạo), "lackluster" (mờ nhạt) và cấu trúc "render something + adjective" (khiến cái gì đó trở nên thế nào).