Practice: "Việc thiếu kinh phí tài trợ ảnh hưởng lớn đến các ..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu kinh phí tài trợ ảnh hưởng lớn đến các dự án nghệ thuật tại địa phương.
Thử dùng các cụm từ "lack of funding" (thiếu kinh phí), "local art projects" (dự án nghệ thuật địa phương) và cấu trúc "have a significant impact on" (có ảnh hưởng lớn đến).