Practice: "Việc lạm dụng thuốc kháng sinh bừa bãi trong điều ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc lạm dụng thuốc kháng sinh bừa bãi trong điều trị các bệnh lý thông thường đang dẫn đến sự gia tăng của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc với tốc độ đáng báo động trên toàn cầu. Điều này đồng nghĩa với việc các quy trình can thiệp y tế phức tạp như phẫu thuật ngoại khoa hay ghép tạng sẽ trở nên rủi ro hơn bao giờ hết khi những rào cản phòng chống nhiễm trùng truyền thống dần mất đi hiệu lực.
Thử sử dụng các cụm từ "indiscriminate overuse" (lạm dụng bừa bãi), "multidrug-resistant bacteria" (vi khuẩn đa kháng thuốc), "alarming rate" (tốc độ đáng báo động) và cấu trúc "render something + adjective" để mô tả các quy trình y tế trở nên rủi ro.