Practice: "Việc thiếu các hoạt động cộng đồng làm giảm sự gắn..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các hoạt động cộng đồng làm giảm sự gắn kết giữa những người hàng xóm.
Hãy thử sử dụng các từ "lack of" (sự thiếu hụt), "social cohesion" (sự gắn kết xã hội), "undermine" (làm suy giảm) và cấu trúc cụm danh từ làm chủ ngữ.