Practice: "Các loài động vật hoang dã, như hổ, tê giác và voi..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các loài động vật hoang dã, như hổ, tê giác và voi, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do nạn săn trộm và mất môi trường sống.
Hãy sử dụng các từ như "endangered" (nguy cấp), "poaching" (săn trộm), "habitat loss" (mất môi trường sống) và cấu trúc "face the threat of extinction" (đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng).