Practice: "Chính phủ nới lỏng rào cản thuế quan. Điều này đồn..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Chính phủ nới lỏng rào cản thuế quan. Điều này đồng nghĩa với việc hàng hóa nhập khẩu sẽ có giá thành cạnh tranh hơn.
Thử dùng các từ "ease" (nới lỏng), "tariff barriers" (rào cản thuế quan), "imported goods" (hàng nhập khẩu) và cấu trúc mệnh đề quan hệ dùng "which" để bổ nghĩa cho cả ý phía trước.