Practice: "Việc thiếu vắng các công nghệ lưu trữ năng lượng h..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu vắng các công nghệ lưu trữ năng lượng hiệu quả hiện vẫn là một nút thắt lớn đối với việc triển khai rộng rãi các nguồn năng lượng tái tạo vốn có tính chất không liên tục như điện gió và điện mặt trời.
Hãy cân nhắc sử dụng các từ "bottleneck" (nút thắt), "widespread deployment" (triển khai rộng rãi), "intermittent nature" (tính chất không liên tục) và cấu trúc "the lack of something" (sự thiếu hụt cái gì) làm chủ ngữ.