Dùng để giới hạn phạm vi bàn luận vào một khía cạnh cụ thể (chi phí, chất lượng, hiệu quả...). Giúp bài viết mạch lạc và có trọng tâm.
[clause] + in terms of + noun
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) hứa hẹn mang lại những bước nhảy vọt trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến sản xuất, nhưng xét về tác động đạo đức và xã hội đối với quyền riêng tư dữ liệu và khả năng thay thế lao động, những thách thức mà nó đặt ra đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và khung pháp lý chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng.
Bạn có thể dùng "promise to bring about" (hứa hẹn mang lại), "leap" (bước nhảy vọt), "in terms of" (xét về), "ethical and social implications" (tác động đạo đức và xã hội) và cấu trúc "demand/require + careful consideration".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) hứa hẹn mang lại nhữn..."