Practice: "Không nên quên rằng việc cắt giảm lãi suất để kích..."
VừaPattern: it should not be
Pattern
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên quên rằng việc cắt giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng có thể dẫn đến áp lực lạm phát trong dài hạn.
Thử dùng cấu trúc "It should be noted/remembered that" cùng các cụm từ như "stimulate growth" (kích thích tăng trưởng), "inflationary pressure" (áp lực lạm phát) và "in the long run" (trong dài hạn).