Practice: "So với các thành phố đã có quy hoạch đô thị bài bả..."
KhóPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các thành phố đã có quy hoạch đô thị bài bản từ lâu, những đô thị đang phát triển nhanh chóng ở các nước đang lên thường đối mặt với thách thức lớn hơn trong việc cân bằng giữa nhu cầu nhà ở cấp bách, áp lực giao thông ngày càng tăng và sự thiếu hụt không gian xanh, đòi hỏi những chiến lược quy hoạch linh hoạt và tầm nhìn dài hạn.
Hãy cân nhắc sử dụng "emerging cities" (các đô thị đang phát triển), "pressing housing needs" (nhu cầu nhà ở cấp bách) và cấu trúc "face greater challenges in V-ing" (đối mặt với thách thức lớn hơn trong việc V-ing) để diễn đạt ý.