Practice: "Chính quyền thành phố đang tích cực nâng cấp hệ th..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Chính quyền thành phố đang tích cực nâng cấp hệ thống vận tải hành khách công cộng, điều này đồng nghĩa với việc sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân sẽ giảm đi đáng kể.
Bạn hãy sử dụng các từ "actively upgrade" (tích cực nâng cấp), "public transit system" (hệ thống giao thông công cộng), "reliance" (sự phụ thuộc) và cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho cả vế trước với "which" để kết nối hai ý của câu.