Practice: "Việc thiếu các bài tập thực hành làm cho bài học t..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các bài tập thực hành làm cho bài học trở nên khó hiểu với học sinh.
Bạn có thể sử dụng cụm từ "lack of" (sự thiếu hụt), "practical exercises" (bài tập thực hành), "confusing" (gây bối rối) và cấu trúc "make something + adj".