Practice: "So với các phương pháp nghiên cứu truyền thống, vi..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các phương pháp nghiên cứu truyền thống, việc áp dụng công nghệ gen hiện đại mang lại khả năng phân tích sâu hơn về di truyền, mở ra hướng đi mới trong y sinh học.
Hãy thử dùng các cụm từ như "compared to" (so với), "genomic technology" (công nghệ gen), "in-depth analysis" (phân tích chuyên sâu) và "open up new avenues" (mở ra hướng đi mới).