Practice: "Sự bùng nổ của công nghệ deepfake đang khiến việc ..."
KhóMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự bùng nổ của công nghệ deepfake đang khiến việc phân biệt giữa những thước phim xác thực và các nội dung được dàn dựng trở nên ngày càng khó khăn. Điều này đồng nghĩa với việc niềm tin của công chúng vào tính chính danh của thông tin trên không gian mạng đang bị xói mòn một cách nghiêm trọng, đòi hỏi những cơ chế kiểm chứng khắt khe hơn từ các nền tảng truyền thông.
Thử dùng "proliferation" (sự bùng nổ), "manipulated" (được dàn dựng), "erode" (xói mòn) và cấu trúc "make it increasingly difficult to distinguish between A and B."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.