Practice: "Thông tin cá nhân dễ bị lạm dụng cho mục đích xấu...."
Thu thập dữ liệu cá nhân quy mô lớnDễ
Thông tin cá nhân dễ bị lạm dụng cho mục đích xấu.
Thử dùng những từ vựng như "personal information" (thông tin cá nhân), "vulnerable" (dễ bị tổn thương/lạm dụng), "misuse" (lạm dụng/sử dụng sai mục đích), "malicious purposes" (mục đích xấu).
Có thể sử dụng cấu trúc "be vulnerable to something."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.