Practice: "Việc thiếu sự cạnh tranh trên thị trường khiến giá..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu sự cạnh tranh trên thị trường khiến giá cả hàng hóa tăng cao đột ngột.
Thử dùng các từ như "lack of competition" (thiếu sự cạnh tranh), "commodity prices" (giá hàng hóa), "skyrocket" (tăng vọt) và cấu trúc "cause something to do something".