Practice: "Nhiều bạn trẻ chịu áp lực đồng trang lứa. Điều này..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều bạn trẻ chịu áp lực đồng trang lứa. Điều này đồng nghĩa với việc họ luôn cố gắng chạy theo các xu hướng mới.
Thử dùng cụm từ "peer pressure" (áp lực đồng trang lứa), "keep up with" (chạy theo), "latest trends" (xu hướng mới) và cấu trúc "which means that" để liên kết hai vế câu.