Practice: "Trường đại học đang đẩy mạnh nghiên cứu khoa học. ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Trường đại học đang đẩy mạnh nghiên cứu khoa học. Điều này đồng nghĩa với việc sinh viên có thêm nhiều trải nghiệm thực tế.
Thử dùng các từ "promote" (đẩy mạnh), "scientific research" (nghiên cứu khoa học), "practical experience" (trải nghiệm thực tế) và cấu trúc dùng "which" để bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề phía trước.