Practice: "Các cơ quan thực thi pháp luật đang tăng cường hợp..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Các cơ quan thực thi pháp luật đang tăng cường hợp tác quốc tế trong việc truy vết các dòng tiền mã hóa bất hợp pháp và triệt phá các máy chủ điều khiển mã độc, nhờ đó vô hiệu hóa mạng lưới hoạt động của các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia và bảo vệ tính toàn vẹn của hạ tầng thông tin toàn cầu.
Thử dùng các cụm từ như "law enforcement agencies" (cơ quan thực thi pháp luật), "trace illicit cryptocurrency flows" (truy vết dòng tiền mã hóa bất hợp pháp), "dismantle" (triệt phá) và cấu trúc "thereby + V-ing" để diễn đạt hệ quả của hành động.