Practice: "Khi đối mặt với các bệnh mãn tính, việc tham khảo ..."
VừaPattern: it is worth Ving
Pattern
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Khi đối mặt với các bệnh mãn tính, việc tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp là rất đáng cân nhắc.
Bạn nên cân nhắc dùng các từ như "chronic diseases" (bệnh mãn tính), "consult" (tham khảo ý kiến), "nutritionist" (chuyên gia dinh dưỡng) và cấu trúc "adjust one's diet" (điều chỉnh chế độ ăn uống).