Practice: "Xét rằng những tiến bộ nhanh chóng trong khoa học ..."
KhóMẫu câu: given that
Given that [clause], [clause]
Nêu một lý do hoặc điều kiện đã biết làm cơ sở cho nhận định tiếp theo (nghĩa: "xét thấy rằng"). Trang trọng, thường gặp trong văn viết học thuật.
[clause], given + noun
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Xét rằng những tiến bộ nhanh chóng trong khoa học y sinh có khả năng thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu và điều trị bệnh tật, nhưng đồng thời cũng đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp liên quan đến chỉnh sửa gen người và sự riêng tư dữ liệu di truyền, việc thiết lập một khuôn khổ pháp lý và đạo đức chặt chẽ là tối cần thiết để đảm bảo rằng các nghiên cứu và ứng dụng khoa học phục vụ lợi ích nhân loại một cách có trách nhiệm.
Hãy cân nhắc sử dụng các cụm từ như "given that" (xét rằng), "rapid advancements" (những tiến bộ nhanh chóng), "bio-medical science" (khoa học y sinh), "profoundly transform" (thay đổi hoàn toàn), "complex ethical dilemmas" (những vấn đề đạo đức phức tạp), "human gene editing" (chỉnh sửa gen người), "data privacy" (riêng tư dữ liệu), "imperative" (tối cần thiết), "robust legal and ethical framework" (khuôn khổ pháp lý và đạo đức chặt chẽ), "responsible manner" (một cách có trách nhiệm) và cấu trúc "to ensure that..." để diễn đạt câu này.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.