Dùng để thừa nhận một sự thật không thể phủ nhận, thường trước khi đưa ra luận điểm phản bác hoặc bổ sung.
It cannot be denied that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Không thể phủ nhận rằng mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa mọi ngành công nghiệp và mở ra kỷ nguyên mới về hiệu quả, nhưng các lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu, khả năng mất việc làm do tự động hóa và những thách thức đạo đức liên quan đến thuật toán thiên vị vẫn là những rào cản lớn, đòi hỏi một khung pháp lý và chính sách chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng.
Hãy cân nhắc dùng các từ như "undeniable" (không thể phủ nhận), "revolutionize" (cách mạng hóa), "concerns" (lo ngại), "job displacement" (mất việc làm), "ethical challenges" (thách thức đạo đức), "biased algorithms" (thuật toán thiên vị), "significant hurdles" (những rào cản lớn), "robust regulatory and policy framework" (khung pháp lý và chính sách chặt chẽ), "sustainable and equitable development" (sự phát triển bền vững và công bằng) và cấu trúc "despite" (mặc dù) để dịch câu này.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Không thể phủ nhận rằng mặc dù trí tuệ nhân tạo (A..."