Practice: "Các chương trình tình nguyện cộng đồng, như xây dự..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Các chương trình tình nguyện cộng đồng, như xây dựng nhà tình thương hay hỗ trợ người già neo đơn, là minh chứng rõ nét cho tinh thần sẻ chia và gắn kết xã hội; tương tự, những sáng kiến giáo dục tại vùng nông thôn cũng góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển và thúc đẩy bình đẳng cơ hội cho trẻ em ở những khu vực khó khăn.
Bạn có thể dùng các từ vựng "volunteer programs" (chương trình tình nguyện), "social cohesion" (gắn kết xã hội), "narrow the development gap" (thu hẹp khoảng cách phát triển) và cấu trúc "are a clear testament to" (là minh chứng rõ nét cho) để diễn đạt ý chính.