Practice: "Toàn cầu hóa đã và đang thúc đẩy sự hội nhập sâu r..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Toàn cầu hóa đã và đang thúc đẩy sự hội nhập sâu rộng giữa các nền kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể cho thị trường lao động toàn cầu, chẳng hạn như nguy cơ dịch chuyển công việc sang các quốc gia có chi phí thấp hơn, áp lực cạnh tranh gia tăng đối với người lao động ở các nước phát triển, hay sự cần thiết phải tái đào tạo lực lượng lao động để thích ứng với những thay đổi liên tục của công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hãy sử dụng những từ vựng như "globalization" (toàn cầu hóa), "integration" (hội nhập), "challenges" (thách thức), "displacement" (dịch chuyển) và cấu trúc "such as" để liệt kê các ví dụ.