Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm chứng thông tin độc ..."
VừaMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm chứng thông tin độc lập trên các nền tảng mạng xã hội thường tạo điều kiện cho tin giả lan truyền với tốc độ chóng mặt.
Thử sử dụng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "fact-checking mechanism" (cơ chế kiểm chứng thông tin), "facilitate" (tạo điều kiện) và cụm từ "at an alarming rate" (với tốc độ chóng mặt).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.