Practice: "Sự thiếu vắng những nỗ lực bảo tồn quốc tế đồng bộ..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng những nỗ lực bảo tồn quốc tế đồng bộ đang khiến nhiều loài sinh vật biển quý hiếm đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Thử dùng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "coordinated" (đồng bộ), "marine species" (loài sinh vật biển) và cấu trúc "on the brink of extinction" (trên bờ vực tuyệt chủng).