Practice: "Việc mở rộng mạng lưới phương tiện công cộng như x..."
KhóMẫu câu: furthermore / moreover
[sentence]. Furthermore / Moreover, [sentence]
Dùng để bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ, thường mạnh hơn hoặc quan trọng hơn luận điểm trước.
[sentence]. In addition, [sentence]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc mở rộng mạng lưới phương tiện công cộng như xe buýt và tàu điện không chỉ giúp giảm ùn tắc giao thông một cách đáng kể mà còn đóng góp vào việc bảo vệ môi trường bằng cách cắt giảm lượng khí thải; hơn nữa, nó còn nâng cao an toàn giao thông khi giảm số lượng phương tiện cá nhân lưu thông trên đường.
Thử dùng các từ vựng như "expand" (mở rộng), "public transportation network" (mạng lưới phương tiện công cộng), "alleviate traffic congestion" (giảm ùn tắc giao thông), "significantly" (đáng kể), "contribute to" (đóng góp vào), "environmental protection" (bảo vệ môi trường), "reduce emissions" (cắt giảm khí thải), "enhance traffic safety" (nâng cao an toàn giao thông), "individual vehicles" (phương tiện cá nhân) và cấu trúc "not only... but also..." để diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của câu.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.