Practice: "Sự thiếu vắng các quy định pháp lý cụ thể về việc ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các quy định pháp lý cụ thể về việc bảo vệ danh tính và quyền lợi của người tố giác tham nhũng trong các cơ quan công quyền không chỉ tạo tâm lý e ngại cho công dân khi thực hiện quyền giám sát mà còn trực tiếp vô hiệu hóa các nỗ lực làm trong sạch bộ máy chính phủ và củng cố tinh thần thượng tôn pháp luật.
Hãy sử dụng cấu trúc "Not only... but also..." cùng các từ vựng như "whistleblower" (người tố giác), "apprehension" (tâm lý e ngại), "nullify" (vô hiệu hóa) và "the rule of law" (thượng tôn pháp luật).