Practice: "Nhiều trường học đã số hóa giáo trình, điều này đồ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều trường học đã số hóa giáo trình, điều này đồng nghĩa với việc sinh viên có thể tiếp cận kiến thức thuận tiện hơn.
Thử dùng các từ "digitize" (số hóa), "learning materials" (giáo trình), "access" (tiếp cận) và cấu trúc mệnh đề quan hệ với "which" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.