Practice: "Việc chuẩn hóa các quy trình chứng nhận hữu cơ ngh..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc chuẩn hóa các quy trình chứng nhận hữu cơ nghiêm ngặt và minh bạch hóa nguồn gốc xuất xứ thông qua công nghệ blockchain đang giúp khôi phục niềm tin của người tiêu dùng đối với các sản phẩm nông sản sạch trên thị trường. Điều này đồng nghĩa với việc các nhà sản xuất chân chính không chỉ có thể định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp mà còn tạo lập được một hệ sinh thái tiêu dùng bền vững, nơi giá trị của sức khỏe và môi trường được đặt lên hàng đầu.
Hãy cân nhắc sử dụng các từ "stringent" (nghiêm ngặt), "traceability" (truy xuất nguồn gốc), "premium segment" (phân khúc cao cấp) và cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với mệnh đề quan hệ "where" để kết nối các ý một cách mạch lạc.