DễPattern: tend to
Pattern

[subject] + tend(s) to + verb

Dùng để nói về một xu hướng hoặc thói quen chung, không phải lúc nào cũng đúng nhưng thường xảy ra. Rất hữu ích để tránh nói quá tuyệt đối.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

There is a tendency (for sb) to + verb

Những người ăn sáng đầy đủ thường có xu hướng làm việc hiệu quả hơn vào buổi sáng.
Bạn hãy sử dụng cụm từ "hearty breakfast" (bữa sáng đầy đủ), "tend to" (có xu hướng), "productive" (hiệu quả) và cấu trúc mệnh đề quan hệ "people who..." để bắt đầu câu.