Practice: "Những nghiên cứu y sinh học tiên tiến có nhiều khả..."
VừaMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Những nghiên cứu y sinh học tiên tiến có nhiều khả năng dẫn đến các phương pháp điều trị đột phá cho nhiều bệnh nan y trong tương lai.
Hãy thử dùng các từ vựng như "advanced biomedical research" (nghiên cứu y sinh học tiên tiến), "breakthrough treatments" (phương pháp điều trị đột phá) và cụm động từ "be likely to lead to".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.