Practice: "Sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng toàn cầu the..."
KhóMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng ưu tiên tính tự chủ và khả năng phục hồi đang dần thay thế cho mô hình tối ưu hóa chi phí truyền thống. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực tăng giá thành sản phẩm nhưng bù lại sẽ giảm thiểu được rủi ro bị tê liệt hoạt động trước những biến động địa chính trị khó lường.
Bạn hãy sử dụng các từ "resilience" (khả năng phục hồi), "geopolitical volatility" (biến động địa chính trị), "operational paralysis" (tê liệt hoạt động) và kết hợp các cấu trúc như "give way to" (nhường chỗ cho) hoặc "in exchange for" (để đổi lại).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.