Practice: "Không còn nghi ngờ gì nữa, việc khám phá vũ trụ th..."
VừaMẫu câu: there is no doubt that
There is no doubt that [clause]
Dùng để khẳng định mạnh mẽ một điều mà người viết cho là chắc chắn đúng.
There is little / no question that [clause]
Undoubtedly / Without a doubt, [sentence]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Không còn nghi ngờ gì nữa, việc khám phá vũ trụ thông qua kính viễn vọng không gian đã mở ra những chân trời kiến thức mới về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ.
Hãy cân nhắc dùng cụm "There is no doubt that" (Không còn nghi ngờ gì nữa), "unravel" (khám phá, làm sáng tỏ), và "the origins and structure of the universe" (nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.