Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ tinh thần và một l..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ tinh thần và một lộ trình thăng tiến minh bạch tại nơi làm việc không chỉ làm xói mòn động lực cống hiến của nhân viên mà còn trực tiếp dẫn đến làn sóng nhảy việc hàng loạt trong những ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao.
Thử dùng cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với các từ vựng như "erode" (xói mòn), "transparent career path" (lộ trình thăng tiến minh bạch) và "mass resignation" (nhảy việc hàng loạt).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.