Practice: "Việc đẩy mạnh xu hướng số hóa các kho lưu trữ tại ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc đẩy mạnh xu hướng số hóa các kho lưu trữ tại các bảo tàng quốc gia đang cho phép công chúng tiếp cận với các bộ sưu tập hiện vật quý hiếm từ mọi nơi trên thế giới thông qua các nền tảng thực tế ảo tăng cường. Điều này đồng nghĩa với việc các rào cản về địa lý và kinh tế đối với việc hưởng thụ văn hóa sẽ dần được xóa bỏ, biến những di sản nhân loại vốn bị giới hạn trong bốn bức tường thành một nguồn tài liệu giáo dục mở và sống động cho mọi tầng lớp xã hội.
Thử dùng các từ "digitization" (số hóa), "augmented reality" (thực tế ảo tăng cường), "eliminate" (xóa bỏ) cùng cấu trúc "enable sb to do sth" và "transform sth into sth."