Practice: "Những cặp đôi biết cách chia sẻ công việc nhà và t..."
VừaMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Những cặp đôi biết cách chia sẻ công việc nhà và trách nhiệm nuôi dạy con cái có nhiều khả năng xây dựng một mối quan hệ hôn nhân bền vững và hạnh phúc.
Bạn có thể dùng các cụm từ như "share household chores and parenting responsibilities" (chia sẻ công việc nhà và trách nhiệm nuôi dạy con cái), "be more likely to" (có nhiều khả năng), và "strong and happy marital relationship" (mối quan hệ hôn nhân bền vững và hạnh phúc).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.