Practice: "Để thăng tiến trong sự nghiệp hiện tại, việc liên ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để thăng tiến trong sự nghiệp hiện tại, việc liên tục nâng cao các kỹ năng chuyên môn là điều cần thiết, chẳng hạn như khả năng phân tích dữ liệu, thành thạo công cụ tự động hóa hoặc kỹ năng lãnh đạo, đồng thời phải thích nghi linh hoạt với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Hãy thử dùng các từ như "advance" (thăng tiến), "continuously enhance" (liên tục nâng cao), "adept at" (thành thạo), "adapt flexibly" (thích nghi linh hoạt) và cấu trúc "it is essential to + V-inf".