VừaPattern: give rise to
Pattern

[subject] + give(s) rise to + noun

Dùng để diễn đạt rằng một sự việc tạo ra hoặc làm phát sinh một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

[subject] + give(s) rise to + noun + that/which [clause]

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống y tế đã làm phát sinh những cuộc tranh luận phức tạp về quyền riêng tư dữ liệu và trách nhiệm giải trình.
Thử sử dụng các từ như "integration" (sự tích hợp), "give rise to" (làm phát sinh), "accountability" (trách nhiệm giải trình) và cấu trúc hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả của hành động.