Practice: "Sự dịch chuyển của dòng vốn quảng cáo từ các kênh ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Sự dịch chuyển của dòng vốn quảng cáo từ các kênh truyền thông chính thống sang các cá nhân có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đang tạo ra một thị trường nội dung hỗn loạn, nơi ranh giới giữa chia sẻ trải nghiệm khách quan và tiếp thị trả phí trở nên cực kỳ mập mờ. Điều này đồng nghĩa với việc người tiêu dùng phải đối mặt với rủi ro bị thao túng bởi những thông tin thiếu kiểm chứng, đòi hỏi một cơ chế quản lý minh bạch hơn đối với các hoạt động thương mại dựa trên danh tiếng trực tuyến.
Thử sử dụng các từ shift (sự dịch chuyển), mainstream media (truyền thông chính thống), blur (làm mờ), manipulate (thao túng) và cấu trúc where the line between A and B becomes để diễn đạt tính chất phức tạp của thị trường nội dung.